tòm tòm
Định nghĩa
Tòm tòm (cách nói lái, khẩu ngữ, thường dùng trong văn nói thân mật hoặc hài hước): - Danh từ: Chỉ một loại bẫy hoặc vật dụng có hình dạng cong, thường dùng để bắt cá, tôm, hoặc các sinh vật nhỏ dưới nước. Từ này là biến thể của "tòm" (một loại nơm, dụng cụ đánh bắt thủy sản truyền thống). - Động từ (hiếm dùng): Hành động bắt cá, tôm bằng dụng cụ hình nón (tòm) một cách vụng về, lóng ngóng hoặc không hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy mang cái tòm tòm ra ao để bắt tép. (Anh ấy dùng dụng cụ hình nón để bắt tép ở ao.)
- Cái tòm tòm này cũ kỹ quá rồi, chẳng bắt được con cá nào. (Chiếc bẫy này đã cũ, không hiệu quả.)
Động từ:
- Thằng bé cứ tòm tòm mãi dưới mương mà chẳng được con tôm nào. (Đứa trẻ liên tục cố bắt tôm bằng tòm nhưng không thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tòm tòm" trong ngữ cảnh mỉa mai hoặc hài hước: Chỉ hành động lúng túng, vụng về khi làm việc gì đó.
- Cậu ấy tòm tòm suốt buổi chiều mà không xong cái bẫy chuột. (Anh ấy loay hoay, vụng về cả buổi chiều mà không làm xong bẫy chuột.)
Biến thể và từ gần giống
Tòm (danh từ): Dụng cụ đánh bắt thủy sản hình nón, thường làm bằng tre hoặc lưới.
- Cái tòm này đan rất khéo. (Chiếc nơm này được đan rất tinh xảo.)
Nơm (danh từ): Dụng cụ tương tự tòm, dùng để bắt cá.
- Anh ấy xách nơm ra đồng bắt cá. (Anh ấy mang nơm ra đồng để bắt cá.)
Từ đồng nghĩa
- Nơm: Dụng cụ bắt cá hình nón.
- Bẫy: Dụng cụ dùng để bắt động vật, thường có cơ chế đóng mở.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với từ "tòm tòm". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh địa phương hoặc văn nói thân mật.)